Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mirassol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Sao Paulo hôm nay ngày 20/10/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Hernan Diaz
Nahuel Ferraresi
Luciano da Rocha Neves
Emiliano Rigoni
Alisson Euler de Freitas Castro
Mailton dos Santos de Sa
Robert Abel Arboleda Escobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Guilherme Costa Marques | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 7.46 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 6 | 0 | 62 | 8.23 | |
| 41 | Yago Felipe da Costa Rocha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 51 | 7.16 | |
| 20 | Daniel Fortunato Borges | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 52 | 7.03 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 31 | 8.16 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 44 | 7.46 | |
| 7 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 58 | 7.27 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 7.77 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 18 | Matheus Henrique Bianqui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.86 | |
| 78 | Renato Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 43 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 5 | 29 | 6.41 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 67 | 5.78 | |
| 77 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 84 | 5.23 | |
| 32 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 0 | 79 | 5.97 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 11 | 0 | 75 | 6.02 | |
| 22 | Mailton dos Santos de Sa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 20 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 5.64 | |
| 14 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 70 | 5.84 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 83 | 81 | 97.59% | 2 | 1 | 92 | 5.98 | |
| 42 | Maik Viegas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 0 | 80 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ