Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mirassol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Sport Club do Recife hôm nay ngày 01/06/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Sport Club do Recife tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Sport Club do Recife hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Ortiz
Dalbert Henrique
Lucas Rafael Araujo Lima
Carlos Alberto
Christian Rivera Cuellar
Rodrigo Atencio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Gabriel Santana Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 43 | 7.05 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 3 | 42 | 7.93 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 5 | 2 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 0 | 80 | 7.7 | |
| 41 | Yago Felipe da Costa Rocha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 49 | 7.06 | |
| 10 | Francisco Hyun Sol Kim, Chico | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 19 | Lucas Ramon Batista Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 2 | 3 | 67 | 7.7 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 4 | 56 | 7.05 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 65 | 6.83 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.65 | |
| 18 | Matheus Henrique Bianqui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 7 | Fabricio Daniel de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 95 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.05 | |
| 88 | Ze Vitor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 2 | 56 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Carlos Alberto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 54 | 6.03 | |
| 29 | Dalbert Henrique | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 60 | 6.82 | |
| 22 | Caique Franca Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 3 | Lucas de Souza Cunha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 0 | 72 | 6.65 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 16 | Igor Aquino da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 3 | 2 | 75 | 6.13 | |
| 59 | Christian Ortiz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 44 | Francisco Alves da Silva Neto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.19 | |
| 32 | Hereda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 39 | 5.77 | |
| 30 | Chrystian Barletta | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 20 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 58 | Ze Lucas | Forward | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ