Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mirassol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mirassol vs Vasco da Gama hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mirassol vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mirassol vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Philippe Coutinho Correia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 8 | 0 | 69 | 6.4 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 5 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 4 | Luiz Otavio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 74 | 7 | |
| 17 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 71 | 7 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 78 | Renato Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 69 | 98.57% | 0 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 3 | 51 | 6.1 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 60 | 6 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 5.6 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 8 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 29 | Johan Rojas Echavarria | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 88 | Cauan Barros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 19 | Gabriel Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 60 | Joao Vitor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 74 | Andrey Fernandes | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ