Mito Hollyhock
-0.25 0.96
+0.25 0.88
2.5 1.00
u 0.80
2.24
2.92
3.11
-0 0.96
+0 1.14
0.75 0.68
u 1.10
2.9
3.8
1.93
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaina Tanimura
Ryo Miyaichi
Takuto Kimura
Jordy Croux
Taisei Inoue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mizuki Arai | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 8 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 70 | Matheus Leiria Dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 2 | 82 | 7.4 | |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 2 | 71 | 7 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 52 | 77.61% | 4 | 1 | 79 | 7.6 | |
| 2 | Danilo Silva | Defender | 1 | 1 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 8 | 89 | 7.5 | |
| 24 | Kiichi Yamazaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 104 | 86 | 82.69% | 0 | 4 | 111 | 7.4 | |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 11 | 47 | 8.2 | |
| 71 | Malick Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 87 | Kishin Gokita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 44 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 26 | Dean David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 5 | 54 | 7.3 | |
| 24 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 31 | 7 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 0 | 68 | 7.8 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 34 | Takuto Kimura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 18 | George Onaiwu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 8 | 6.3 | |
| 19 | Tevis Alves | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 1 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 35 | Kanta Sekitomi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 41 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ