Kết quả trận Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos, 17h00 ngày 18/03

Vòng 7
17:00 ngày 18/03/2026
Mito Hollyhock
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Yokohama Marinos
Địa điểm: Ks Denki Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.84
0
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.99
Xỉu
1.81
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 8.6
2-0
10 17
2-1
8.8 23
3-1
20 70
3-2
36 60
4-2
110 195
4-3
225 225
0-0
8.6
1-1
5.9
2-2
16.5
3-3
100
4-4
225
AOS
50

VĐQG Nhật Bản » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Sho Omori match yellow.png
48'
Keisuke Tada 1 - 0 match goal
62'
Hayata Yamamoto
Ra sân: Arata Watanabe
match change
65'
65'
match change Kaina Tanimura
Ra sân: Dean David
66'
match change Ryo Miyaichi
Ra sân: George Onaiwu
Kishin Gokita
Ra sân: Mizuki Arai
match change
73'
Kiichi Yamazaki
Ra sân: Taishi Semba
match change
73'
77'
match change Takuto Kimura
Ra sân: Riku Yamane
77'
match change Jordy Croux
Ra sân: Tomoki Kondo
Malick Fofana
Ra sân: Danilo Silva
match change
84'
Matheus Leiria Dos Santos
Ra sân: Yoshiki Torikai
match change
85'
86'
match change Taisei Inoue
Ra sân: Kanta Sekitomi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS Yokohama Marinos

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
15
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
1
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
14
12
 
Thử thách
 
16
30
 
Long pass
 
28
9
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
7
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
14
5
 
Đánh chặn
 
3
34
 
Ném biên
 
27
543
 
Số đường chuyền
 
282
78%
 
Chuyền chính xác
 
59%
126
 
Pha tấn công
 
104
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
75%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
25%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.25
1
 
Cú sút trúng đích
 
0
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
21
 
Số quả tạt chính xác
 
13
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
32
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
17
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Hayata Yamamoto
24
Kiichi Yamazaki
87
Kishin Gokita
71
Malick Fofana
70
Matheus Leiria Dos Santos
21
Shuhei Matsubara
4
Takeshi Ushizawa
15
Yuto Nagao
22
Seiichiro Kubo
Mito Hollyhock Mito Hollyhock 4-4-2
4-3-3 Yokohama Marinos Yokohama Marinos
34
Nishikaw...
7
Omori
17
Itakura
2
Silva
25
Mase
14
Arai
19
Semba
3
Osaki
11
Torikai
10
Watanabe
29
Tada
31
Kimura
2
Kato
44
Deng
22
Tsunoda
35
Sekitomi
28
Yamane
19
Alves
6
Watanabe
24
Kondo
26
David
18
Onaiwu

Substitutes

9
Kaina Tanimura
23
Ryo Miyaichi
34
Takuto Kimura
11
Jordy Croux
13
Taisei Inoue
21
Hiroki Iikura
33
Kosei Suwama
32
Yuta Tanaka
30
Yuri Nascimento de Araujo
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Hayata Yamamoto 39
Kiichi Yamazaki 24
Kishin Gokita 87
Malick Fofana 71
Matheus Leiria Dos Santos 70
Shuhei Matsubara 21
Takeshi Ushizawa 4
Yuto Nagao 15
Seiichiro Kubo 22
Mito Hollyhock Yokohama Marinos
9 Kaina Tanimura
23 Ryo Miyaichi
34 Takuto Kimura
11 Jordy Croux
13 Taisei Inoue
21 Hiroki Iikura
33 Kosei Suwama
32 Yuta Tanaka
30 Yuri Nascimento de Araujo

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs Yokohama Marinos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 2
13.33 Phạm lỗi 11.67
4 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.33
56% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1.5
4.7 Sút trúng cầu môn 3.5
13.3 Phạm lỗi 12.8
4 Phạt góc 4.4
1.6 Thẻ vàng 2
50.9% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (7trận)
Chủ Khách
Yokohama Marinos (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
1
1
HT-H/FT-T
1
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Mizuki Arai Cánh trái 2 0 2 28 20 71.43% 8 0 50 6.9
70 Matheus Leiria Dos Santos Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 6 6.4
10 Arata Watanabe Tiền đạo cắm 2 1 1 21 14 66.67% 0 0 34 6.4
25 Takumi Mase Hậu vệ cánh phải 1 0 0 45 38 84.44% 3 2 82 7.4
11 Yoshiki Torikai Tiền vệ công 1 0 1 21 17 80.95% 1 0 33 6.8
3 Koshi Osaki Hậu vệ cánh trái 2 0 1 43 32 74.42% 3 2 71 7
34 Konosuke Nishikawa Thủ môn 0 0 0 46 32 69.57% 0 0 51 7.4
19 Taishi Semba Tiền vệ công 1 0 0 38 35 92.11% 1 0 58 7.6
7 Sho Omori Trung vệ 1 0 1 67 52 77.61% 4 1 79 7.6
2 Danilo Silva Defender 1 1 0 82 72 87.8% 0 8 89 7.5
24 Kiichi Yamazaki Tiền vệ công 0 0 0 4 2 50% 0 0 7 6.4
39 Hayata Yamamoto Cánh trái 0 0 0 4 3 75% 1 0 12 6.6
17 Kenta Itakura Trung vệ 1 0 0 104 86 82.69% 0 4 111 7.4
29 Keisuke Tada Tiền đạo cắm 2 1 2 31 17 54.84% 0 11 47 8.2
71 Malick Fofana Trung vệ 1 0 0 2 0 0% 0 1 3 6.7
87 Kishin Gokita Tiền đạo cắm 0 0 0 6 2 33.33% 0 3 11 6.3

Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Ryo Miyaichi Cánh phải 0 0 0 8 4 50% 0 0 14 6.7
11 Jordy Croux Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 5 6.5
44 Thomas Deng Trung vệ 0 0 0 29 18 62.07% 0 2 51 6.4
26 Dean David Tiền đạo cắm 1 1 0 16 10 62.5% 0 1 23 6.4
6 Kota Watanabe Tiền vệ trụ 0 0 1 24 18 75% 1 0 33 6.7
22 Ryotaro Tsunoda Trung vệ 0 0 0 27 13 48.15% 1 5 54 7.3
24 Tomoki Kondo Tiền vệ phải 0 0 2 17 14 82.35% 1 3 31 7
2 Ren Kato Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 20 62.5% 1 0 68 7.8
28 Riku Yamane Tiền vệ trụ 0 0 0 23 15 65.22% 5 0 34 6.4
34 Takuto Kimura Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 4 57.14% 0 2 14 6.9
18 George Onaiwu Tiền vệ phải 0 0 0 13 7 53.85% 1 0 23 6
9 Kaina Tanimura Tiền đạo cắm 1 0 0 5 1 20% 0 2 8 6.3
19 Tevis Alves Cánh phải 2 0 1 22 11 50% 1 2 32 6.3
13 Taisei Inoue Trung vệ 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 8 6.6
31 Ryoya Kimura Thủ môn 0 0 0 36 19 52.78% 0 1 42 7.1
35 Kanta Sekitomi Hậu vệ cánh trái 1 0 0 17 8 47.06% 1 2 41 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ