Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mladost Lucani
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mladost Lucani vs OFK Beograd hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mladost Lucani vs OFK Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mladost Lucani vs OFK Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
Uros Kabic
Milos Pantovic
Aleksej Vukicevic
Egor Prutsev
Aleksa Cvetkovic
Milan Rodic
Sasa Markovic
Andrej Pavlovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 10 | Petar Bojic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 7 | Nikola Andric | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Nikola Cirkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 38 | Nemanja Milojevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 33 | Zarko Udovicic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 77 | Uros Ljubomirac | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 18 | Filip Zunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 37 | Mihailo Orescanin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 20 | Aleksa Milosevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 17 | Uros Kabic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 43 | Henry Addo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Jovan Sljivic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 2 | 38 | 7 | |
| 45 | Aleksej Vukicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 9 | Ethan Hoard | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Andrej Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ