Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Mladost Lucani vs OFK Beograd, 19h00 ngày 01/02

Vòng 21
19:00 ngày 01/02/2026
Mladost Lucani
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
OFK Beograd
Địa điểm: Mladost Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.77
-0.25
1.05
O 2.25
0.83
U 2.25
0.98
1
2.90
X
3.20
2
2.30
Hiệp 1
+0
1.05
-0
0.77
O 1
1.06
U 1
0.74

VĐQG Serbia » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mladost Lucani vs OFK Beograd hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mladost Lucani vs OFK Beograd tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mladost Lucani vs OFK Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mladost Lucani vs OFK Beograd

Mladost Lucani Mladost Lucani
Phút
OFK Beograd OFK Beograd
36'
match yellow.png Uros Kabic
Filip Zunic match yellow.png
37'
46'
match yellow.png Milos Pantovic
48'
match yellow.png Aleksej Vukicevic
56'
match change Egor Prutsev
Ra sân: Henry Addo
56'
match change Aleksa Cvetkovic
Ra sân: Milos Pantovic
David Dokic
Ra sân: Mihailo Todosijevic
match change
70'
Janko Tumbasevic
Ra sân: Nemanja Milojevic
match change
71'
78'
match change Milan Rodic
Ra sân: Uros Kabic
78'
match change Sasa Markovic
Ra sân: Jovan Sljivic
Veljko Kijevcanin
Ra sân: Filip Zunic
match change
87'
Irfan Hadzic
Ra sân: Petar Bojic
match change
87'
87'
match yellow.png Andrej Pavlovic
Irfan Hadzic match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mladost Lucani VS OFK Beograd

Mladost Lucani Mladost Lucani
OFK Beograd OFK Beograd
8
 
Tổng cú sút
 
17
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
19
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
6
12
 
Sút Phạt
 
19
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
2
 
Cứu thua
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
7
11
 
Thử thách
 
9
20
 
Long pass
 
17
1
 
Successful center
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
12
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
7
3
 
Đánh chặn
 
3
26
 
Ném biên
 
28
239
 
Số đường chuyền
 
479
65%
 
Chuyền chính xác
 
83%
64
 
Pha tấn công
 
100
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.87
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
12
 
Số quả tạt chính xác
 
26
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
39
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
David Dokic
8
Janko Tumbasevic
5
Veljko Kijevcanin
9
Irfan Hadzic
23
Bogdan Matijasevic
17
Aleksandar Varjacic
40
Dusan Cvetinovic
28
Nikola Boranijasevic
35
Nikola Lekovic
12
Milan Joksimovic
42
Jagos Djurkovic
Mladost Lucani Mladost Lucani 5-4-1
4-1-4-1 OFK Beograd OFK Beograd
1
Stamenko...
33
Udovicic
37
Orescani...
30
Cirkovic
20
Milosevi...
7
Andric
38
Milojevi...
22
Todosije...
18
Zunic
77
Ljubomir...
10
Bojic
1
Popovic
77
Gobeljic
45
Vukicevi...
4
Pavlovic
24
Stojanov...
14
Momcilov...
17
Kabic
27
Pantovic
20
Sljivic
43
Addo
9
Hoard

Substitutes

8
Aleksa Cvetkovic
11
Egor Prutsev
33
Milan Rodic
10
Sasa Markovic
97
Nedeljko Stojisic
5
Darko Gojkovic
2
Stefan Despotovsk
26
Mamadou Fall
21
Uros Lazic
25
Issiaka Dembele
88
Filip Halabrin
Đội hình dự bị
Mladost Lucani Mladost Lucani
David Dokic 36
Janko Tumbasevic 8
Veljko Kijevcanin 5
Irfan Hadzic 9
Bogdan Matijasevic 23
Aleksandar Varjacic 17
Dusan Cvetinovic 40
Nikola Boranijasevic 28
Nikola Lekovic 35
Milan Joksimovic 12
Jagos Djurkovic 42
Mladost Lucani OFK Beograd
8 Aleksa Cvetkovic
11 Egor Prutsev
33 Milan Rodic
10 Sasa Markovic
97 Nedeljko Stojisic
5 Darko Gojkovic
2 Stefan Despotovsk
26 Mamadou Fall
21 Uros Lazic
25 Issiaka Dembele
88 Filip Halabrin

Dữ liệu đội bóng:Mladost Lucani vs OFK Beograd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
0.33 Sút trúng cầu môn 2
15.33 Phạm lỗi 12.33
3.33 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.33
40% Kiểm soát bóng 36.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.1
2.1 Sút trúng cầu môn 3.2
13 Phạm lỗi 12
2.5 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 1.6
41.8% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mladost Lucani (22trận)
Chủ Khách
OFK Beograd (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
1
1
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
4
2
1
5
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
4
2
HT-B/FT-B
2
1
3
2

Mladost Lucani Mladost Lucani
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Sasa Stamenkovic Thủ môn 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 24 6.9
10 Petar Bojic Cánh phải 1 0 1 6 4 66.67% 0 0 17 7
7 Nikola Andric Hậu vệ cánh phải 0 0 1 6 4 66.67% 2 2 15 6.7
30 Nikola Cirkovic Trung vệ 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 30 6.9
38 Nemanja Milojevic Tiền vệ công 2 0 1 7 6 85.71% 1 0 18 6.5
33 Zarko Udovicic Hậu vệ cánh trái 0 0 1 11 7 63.64% 3 0 29 6.7
77 Uros Ljubomirac Cánh phải 0 0 0 19 12 63.16% 0 2 25 6.7
18 Filip Zunic Tiền vệ trụ 0 0 0 10 9 90% 2 0 16 6.5
37 Mihailo Orescanin Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 20 13 65% 0 0 25 6.9
20 Aleksa Milosevic Trung vệ 0 0 0 16 12 75% 1 2 24 6.6
22 Mihailo Todosijevic Defender 3 1 0 3 2 66.67% 1 0 18 6.1

OFK Beograd OFK Beograd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Milos Pantovic Tiền vệ công 1 0 0 15 11 73.33% 1 0 19 6.2
77 Marko Gobeljic Hậu vệ cánh phải 1 0 0 31 27 87.1% 2 1 49 7.1
24 Uros Stojanovic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 38 33 86.84% 0 1 49 7
17 Uros Kabic Cánh phải 1 1 1 18 15 83.33% 4 0 28 6.5
14 Miljan Momcilovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 12 66.67% 2 0 21 6.6
43 Henry Addo Cánh trái 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 23 6.5
1 Balsa Popovic Thủ môn 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 24 6.7
20 Jovan Sljivic Tiền vệ trụ 1 0 3 26 21 80.77% 4 2 38 7
45 Aleksej Vukicevic Trung vệ 0 0 0 39 35 89.74% 0 2 46 6.6
9 Ethan Hoard Tiền đạo cắm 2 1 1 11 8 72.73% 0 2 19 6.2
4 Andrej Pavlovic Trung vệ 0 0 0 48 45 93.75% 0 0 55 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ