Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Molde
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Molde vs Qarabag hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Molde vs Qarabag tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Molde vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Olavio Vieira dos Santos Junior
Redon Xhixha
Patrick Andrade
Kevin Medina
Tural Bayramov
Badavi Guseynov
Hamidou Keyta
2 - 2 Bahlul Mustafazada
Redon Xhixha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Magnus Wolff Eikrem | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 41 | 7.23 | |
| 9 | Veton Berisha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 28 | Kristoffer Haugen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 48 | 6.18 | |
| 6 | Martin Ellingsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 22 | Magnus Retsius Grodem | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 29 | 5.91 | |
| 16 | Emil Breivik | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 6.26 | |
| 19 | Eirik Haugan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.27 | |
| 3 | Casper Oyvann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 49 | 6.21 | |
| 12 | Oliver Petersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 20 | Kristian Eriksen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.03 | |
| 31 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 27 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 29 | Marko Vesovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 3 | 35 | 6.85 | |
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 32 | 7.54 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 66 | Patrick Andrade | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 15 | 7.43 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 7.08 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 15 | Leandro Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ