Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moldova
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moldova vs Israel hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moldova vs Israel tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moldova vs Israel hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dor Peretz
0 - 2 Manor Solomon
0 - 3 Thai Baribo
Gavriel Kanichowsky
Yarden Shua
Yarden Shua
Eliel Peretz
Dor Turgeman
Anan Khalaili
0 - 4 Oscar Gloukh
Sagiv Yehezkel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Artur Ionita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 22 | Vadim Rata | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 20 | Sergiu Platica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 4 | 53 | 6.11 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 7 | 0 | 57 | 4.48 | |
| 17 | Virgiliu Postolachi | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 16 | 5.99 | |
| 16 | Victor Stina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 4 | Vladislav Baboglo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 58 | 6.28 | |
| 6 | Cristian Dros | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 13 | Maxim Cojocaru | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 10 | 6.01 | |
| 12 | Cristian Avram | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 11 | Mihail Caimacov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 1 | 67 | 6.32 | |
| 14 | Artur Craciun | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 56 | 6.4 | |
| 19 | Daniel Dumbravanu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 10 | Stefan Bodisteanu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 5.81 | |
| 8 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 21 | Sergiu Perciun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 32 | 8.34 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 7.82 | |
| 15 | Eliel Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 52 | 7.24 | |
| 20 | Dan Biton | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 0 | 64 | 7.79 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 40 | 8.99 | |
| 16 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 17 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 7 | Yarden Shua | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.95 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 28 | 8.14 | |
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 5 | 65 | 7.91 | |
| 1 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 53 | 6.79 | |
| 19 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 12 | Stav Lemkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 1 | 78 | 7.32 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 73 | 7.12 | |
| 11 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 78 | 8.19 | |
| 13 | Anan Khalaili | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ