Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moldova
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moldova vs Italia hôm nay ngày 14/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moldova vs Italia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moldova vs Italia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francesco Pio Esposito
Mateo Retegui
Matteo Politano
Federico Dimarco
Davide Frattesi
0 - 1 Gianluca Mancini
0 - 2 Francesco Pio Esposito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Artur Ionita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 27 | 6.69 | |
| 22 | Vadim Rata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 10 | Vitalie Damascan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 17 | Virgiliu Postolachi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.21 | |
| 9 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 26 | 6.58 | |
| 23 | Andriy Kozhukhar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 29 | 8 | |
| 18 | Victor Bogaciuc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 4 | Ioan-Calin Revenco | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 14 | Artur Craciun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 19 | Daniel Dumbravanu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.94 | |
| 3 | Mihail Stefan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 6 | Stefan Bitca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 21 | Sergiu Perciun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 2 | 92 | 7 | |
| 14 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 11 | 1 | 58 | 6.98 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Defender | 1 | 0 | 2 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 3 | 74 | 6.78 | |
| 17 | Riccardo Orsolini | 3 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 9 | 2 | 57 | 7.27 | ||
| 11 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Defender | 0 | 0 | 2 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 2 | 66 | 6.94 | |
| 2 | Raoul Bellanova | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 4 | 0 | 70 | 6.61 | |
| 9 | Mateo Retegui | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 10 | Giacomo Raspadori | Forward | 3 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 39 | 7 | |
| 19 | Andrea Cambiaso | Defender | 1 | 0 | 1 | 76 | 73 | 96.05% | 7 | 0 | 90 | 6.72 | |
| 18 | Francesco Pio Esposito | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ