Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs AJ Auxerre hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaetan Perrin Goal Disallowed
Paul Joly
1 - 1 Sinaly Diomande
1 - 2 Jubal Rocha Mendes Junior
Elisha Owusu
Ki-Jana Hoever
Florian Aye
Assane Diousse
Ado Onaiu
Fredrik Oppegard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7.28 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.28 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 2 | 92 | 7.54 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 69 | 6.37 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 31 | 7.05 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 22 | 6.61 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 75 | 6.78 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 63 | 7.19 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 62 | 6.89 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 31 | 9.38 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 49 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 52 | 7.59 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 34 | 5.6 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.32 | |
| 18 | Assane Diousse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 0 | 76 | 6.54 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 35 | 6.24 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 44 | 6.31 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 61 | 7.15 | |
| 12 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 53 | 6.29 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ