Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90phút [2-3], 120phút [2-3]Pen [3-5]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 24/02/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Bayer Leverkusen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Florian Wirtz
1 - 2 Exequiel Palacios
1 - 3 Amine Adli
Robert Andrich
Patrik Schick
Nadiem Amiri
Exequiel Palacios
Moussa Diaby
Sardar Azmoun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 31 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 24 | 7.47 | |
| 16 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 4.91 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 40 | 6.27 | |
| 6 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 87 | 85.29% | 0 | 3 | 116 | 6.93 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 83 | 72 | 86.75% | 11 | 0 | 115 | 6.43 | |
| 23 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 98 | 92.45% | 0 | 1 | 123 | 7.43 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 49 | 6.57 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 57 | 5.92 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 2 | 90 | 6.84 | |
| 15 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 35 | 5.6 | |
| 34 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 58 | 6.27 | |
| 44 | Eliesse Ben Seghir | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 51 | 6.99 | |
| 43 | Edan Diop | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 33 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 1 | 49 | 6.15 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.49 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 79 | 7.3 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 6.45 | |
| 11 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 111 | 97 | 87.39% | 0 | 0 | 140 | 9.12 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 60 | 49 | 81.67% | 7 | 1 | 99 | 7.71 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 3 | 90 | 6.9 | |
| 23 | Adam Hlozek | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 2 | 46 | 8.12 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 61 | 6.82 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 65 | 81.25% | 0 | 4 | 107 | 7.27 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 8 | 86 | 75 | 87.21% | 1 | 0 | 113 | 9.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ