Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Benfica hôm nay ngày 13/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Fernandez
0 - 1 Evangelos Pavlidis

Florentino Ibrain Morris Luis
Angel Fabian Di Maria
Leandro Barreiro Martins
Andrea Belotti
Zeki Amdouni
Arthur Mendonca Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 4 | 1 | 45 | 6.94 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 3 | 35 | 6.75 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 44 | 5.52 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 50 | 6.17 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 16 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 35 | 7.21 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 7.27 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.05 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 35 | 7.82 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.88 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 40 | 6.68 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 4 | 27 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ