Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 22/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Crvena Zvezda tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dalcio Gomes
1 - 1 Cherif Ndiaye
Andrija Maksimovic
Milan Rodic
Luka Ilic
Aleksandar Katai
Guelor Kanga Kaku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.22 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 13 | 6.38 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 15 | 6.73 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.82 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 23 | 7.28 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.02 | |
| 22 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 17 | 6.44 | |
| 14 | Peter Oladeji Olayinka | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 1 | Marko Ilic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.94 | |
| 5 | Uros Spajic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
| 15 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 55 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ