Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Juventus hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Juventus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenan Yildiz
Vasilije Adzic
Edon Zhegrova
Andrea Cambiaso
Kenan Yildiz
Jonathan Christian David
Vasilije Adzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 6.62 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 40 | 6.65 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 0 | 63 | 6.75 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ