Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Le Havre hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mbwana Samatta
Fode Doucoure
2 - 1 Rassoul Ndiaye
Felix Mambimbi
Godson Keyremeh
Daren Nbenbege Mosengo
Gautier Lloris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 110 | 108 | 98.18% | 0 | 2 | 120 | 8.6 | |
| 18 | Takumi Minamino | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 76 | 6.3 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 81 | 8.1 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 5 | 0 | 77 | 6.5 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 0 | 84 | 7.5 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 68 | 56 | 82.35% | 3 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 4 | 28 | 6.5 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 105 | 94.59% | 1 | 2 | 123 | 7.1 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | George Ilenikhena | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 82 | 76 | 92.68% | 5 | 0 | 105 | 7 | |
| 29 | Paris Brunner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 23 | Aladji Bamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Younes Namli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 6 | 39 | 5.3 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 70 | Mbwana Samatta | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 19 | 6.9 | |
| 15 | Ayumu Seko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Godson Keyremeh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 13 | Fode Doucoure | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 39 | 5.6 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 7 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 78 | Daren Nbenbege Mosengo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ