Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Lille hôm nay ngày 25/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Christian David
Ayyoub Bouaddi
Ayyoub Bouaddi
Edon Zhegrova
Yusuf Yazici
Remy Cabella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 54 | 6.86 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.58 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 68 | 7.26 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 59 | 7.21 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 7.57 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 67 | 7.34 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 68 | 8.17 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 71 | 7.24 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 0 | 52 | 6.82 | |
| 42 | Mamadou Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 40 | 6.54 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 67 | 56 | 83.58% | 2 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 57 | 50 | 87.72% | 4 | 0 | 73 | 7.42 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.66 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 73 | 7.37 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 5.79 | |
| 18 | Bafode Diakite | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 75 | 6.22 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 7.16 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 73 | 6.74 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 71 | 6.53 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ