Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Lorient hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wilfried Stephane Singo(OW)
Badredine Bouanani
Tosin Aiyegun
Formose Mendy
Eli Junior Kroupi
Imran Louza

Panos Katseris
Tosin Aiyegun
2 - 2 Tiemoue Bakayoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 5 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 40 | 34 | 85% | 10 | 0 | 72 | 8.16 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 78 | 7.2 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 53 | 5.66 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 4 | 68 | 6.89 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 7.17 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 83 | 8.78 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 3 | 82 | 6.67 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 59 | 6.87 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 5 | 50 | 7.53 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 58 | 6.42 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 4.98 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 5 | 0 | 20 | 7.13 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 9 | 0 | 63 | 6.89 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 35 | 6.59 | |
| 13 | Formose Mendy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 4 | 76 | 5.36 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 55 | 6.39 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 4 | 51 | 6.94 | |
| 10 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 44 | Ayman Kari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ