Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Lorient hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ahmadou Bamba Dieng Goal Disallowed - offside
0 - 1 Ahmadou Bamba Dieng
Mohamed Bamba
Dermane Karim
1 - 2 Jean Victor Makengo
1 - 3 Dermane Karim
Martin Bley
Joel Mvuka
Nathaniel Adjei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 77 | 98.72% | 0 | 2 | 80 | 5.79 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 50 | 44 | 88% | 7 | 0 | 72 | 7.17 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 76 | 100% | 3 | 0 | 91 | 6.21 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 119 | 112 | 94.12% | 0 | 4 | 129 | 6.5 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 1 | 64 | 6.51 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 5.16 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 53 | 6.26 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.66 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 8 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 0 | 73 | 6.78 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 2 | 65 | 6.88 | |
| 19 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.71 | |
| 29 | Paris Brunner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 2 | 57 | 7.79 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 1 | 1 | 68 | 6.84 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 37 | 7.82 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 42 | 7.09 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 47 | 6.89 | |
| 93 | Joel Mvuka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 7.37 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 52 | 7.22 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 48 | 7.06 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 57 | 6.85 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 8.13 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 59 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ