Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Lyon hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Clinton Mata Pedro Lourenco
0 - 1 Pavel Sulc
1 - 2 Pavel Sulc
Tanner Tessmann
Ruben Kluivert
Corentin Tolisso
1 - 3 Abner Vinicius Da Silva Santos
Adam Karabec
Orel Mangala
Martin Satriano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.48 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 5 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 44 | 5.99 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.16 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.52 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 5.42 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.75 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.96 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ