Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Lyon hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Clinton Mata Pedro Lourenco
Duje Caleta-Car
Thiago Almada
Mathis Ryan Cherki
Georges Mikautadze
Moussa Niakhate
Nicolas Tagliafico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 33 | 7.78 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 41 | 7.36 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 61 | 7.35 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 62 | 7.92 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 1 | 66 | 7.19 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 7.52 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 1 | 75 | 7.34 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 70 | 7.09 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.32 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 53 | 7.33 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 7 | 0 | 57 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 52 | 6.54 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 54 | 5.97 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 6.12 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 58 | 6.72 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 50 | 6.27 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 6 | 0 | 71 | 6.12 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 59 | 6.36 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 43 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ