Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Metz hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Habib Diallo
Kouao Kouao Koffi Penalty awarded
2 - 2 Gauthier Hein
Alpha Toure
Ismael Guerti
Morgan Bokele Mputu
Giorgi Tsitaishvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eric Dier | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 18 | Takumi Minamino | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Defender | 1 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 68 | 6.8 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Krepin Diatta | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 4 | Jordan Teze | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Forward | 3 | 2 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 26 | 8.6 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 14 | Mika Bierith | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Defender | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 19 | George Ilenikhena | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Stanis Idumbo Muzambo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Lamine Camara | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 29 | Paris Brunner | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Aladji Bamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 2 | Maxime Colin | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 65 | 5.6 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 1 | 91 | 6.5 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 19 | 7.6 | |
| 10 | Gauthier Hein | Forward | 2 | 1 | 3 | 72 | 59 | 81.94% | 5 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Forward | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 0 | 72 | 5.6 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 12 | Alpha Toure | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 29 | Ismael Guerti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ