Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Montpellier hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Arnaud Nordin
Boubakar Kouyate
0 - 2 Faitout Maouassa
Stephy Mavididi
Khalil Fayad
Joris Chotard
0 - 3 Arnaud Nordin
0 - 4 Stephy Mavididi
Axel Gueguin
Valere Germain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 31 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 16 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 26 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 5 | 1 | 80 | 6.11 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 6.28 | |
| 6 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 73 | 5.74 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 9 | 3 | 67 | 5.98 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 6.16 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 60 | 6.27 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 64 | 5.14 | |
| 15 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 34 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 44 | Eliesse Ben Seghir | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 42 | Edan Diop | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 39 | 7.48 | |
| 9 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 99 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 10 | 1 | 56 | 8.49 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 47 | 6.96 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 0 | 67 | 7.62 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 55 | 7.61 | |
| 27 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 30 | 8.05 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 5 | 61 | 7.67 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh trái | 5 | 4 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 40 | 10 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 7.56 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 35 | 7.04 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 21 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 34 | 7.76 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 33 | Axel Gueguin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ