Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Montpellier hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Teji Savanier
Khalil Fayad
Enzo Tchato Mbiayi
Boubakar Kouyate Card changed
Boubakar Kouyate
Christopher Jullien
Kelvin Yeboah
Joris Chotard
Enzo Tchato Mbiayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 7.53 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 56 | 7.17 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 7.08 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 7.37 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.08 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 2 | 37 | 6.97 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 48 | 6.61 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 29 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 1 | 21 | 6.71 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 5.93 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 31 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ