Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Montpellier hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Modibo Sagnan
Tanguy Coulibaly
0 - 1 Rabby Inzingoula
Enzo Tchato Mbiayi
Birama Toure
Wahbi Khazri
Issiaga Sylla
Tanguy Coulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7.09 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 1 | 73 | 6.96 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 71 | 7.12 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 49 | 38 | 77.55% | 4 | 0 | 64 | 6.92 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 2 | 0 | 65 | 6.43 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 3 | 68 | 6.73 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 7.18 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 55 | 6.96 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 21 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 43 | 7.27 | |
| 20 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 16 | Dimitry Bertaud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 33 | 6.88 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 18 | 6.97 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 28 | 6.52 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 21 | Lucas Mincarelli Davin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 38 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ