Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Nantes hôm nay ngày 20/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tino Kadewere
Kelvin Amian Adou
Moussa Sissoko
Abdoul Kader Bamba
Florent Mollet
Douglas Augusto Gomes Soares
Jean Kevin Duverne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 29 | 7.54 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 89 | 8.56 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 2 | 0 | 89 | 7.79 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 0 | 73 | 8.32 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 84 | 7.99 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 85 | 88.54% | 0 | 1 | 106 | 7.81 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 7.19 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 90 | 96.77% | 0 | 2 | 106 | 7.38 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 61 | 8.13 | |
| 45 | Saimon Bouabre | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | ||
| 42 | Mamadou Coulibaly | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 47 | Lucas Michal | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 6.18 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 5.4 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 48 | 6.16 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 54 | 6.03 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 63 | 6.52 | |
| 12 | Abdoul Kader Bamba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 77 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 53 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ