Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Nice hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youssouf Ndayishimiye
Jeremie Boga
Pablo Rosario
Evann Guessand
Aliou Balde
0 - 1 Jeremie Boga
Youcef Attal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.61 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 6.75 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.16 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.48 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 51 | 6.67 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ