Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs PSG hôm nay ngày 19/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matvei Safonov
0 - 1 Desire Doue
2 - 2 Ousmane Dembele
Lucas Hernandez
Lee Kang In
Goncalo Matias Ramos
2 - 3 Goncalo Matias Ramos
2 - 4 Ousmane Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.48 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.95 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.22 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 32 | 6.98 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 41 | 6.83 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 34 | 6.86 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.95 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 70 | 7.99 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 41 | 7.17 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 43 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ