Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs PSG hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bradley Barcola
Randal Kolo Muani
Ousmane Dembele
Nuno Mendes
Lee Kang In
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 25 | 6.99 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 6.83 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 32 | 7.25 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 29 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 50 | 6.87 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 7.85 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 54 | 6.35 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.26 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 65 | 6.88 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 52 | 6.56 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 64 | 6.92 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ