Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Reims hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Folarin Balogun
Junya Ito
Jens Cajuste
Mitchell Van Bergen
Jens Cajuste
Arber Zeneli
Kaj Sierhuis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.87 | |
| 16 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 35 | 7.58 | |
| 26 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 6 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 23 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 6.98 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 15 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 39 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 3 | 1 | 26 | 7.06 | |
| 43 | Cheick Keita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 2 | 37 | 6.44 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 20 | 5.97 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 50 | 6.65 | |
| 17 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 6.93 | |
| 70 | Alexis Flips | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 20 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ