Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Reims hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oumar Diakite
Mamadou Diakhon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 60 | 7.41 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 64 | 6.78 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 7 | 54 | 41 | 75.93% | 11 | 1 | 81 | 8.7 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.69 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 3 | 63 | 7.46 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 1 | 61 | 7.6 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 63 | 7.61 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 9.11 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 51 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 2 | 45 | 5.89 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 49 | 6.23 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 62 | 6.34 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 6.61 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 6.32 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 5.67 | |
| 31 | Malcolm Jeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.03 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ