Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Monaco vs Rennes, 03h05 ngày 01/02

Vòng 20
03:05 ngày 01/02/2026
Monaco
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
Rennes
Địa điểm: Louis 2 Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.03
+0.5
0.85
O 3
0.88
U 3
0.98
1
1.91
X
3.75
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.13
+0.25
0.78
O 1.25
0.96
U 1.25
0.92

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Rennes hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Rennes tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monaco vs Rennes

Monaco Monaco
Phút
Rennes Rennes
12'
match yellow.png Breel Donald Embolo
Jordan Teze match yellow.png
22'
29'
match yellow.png Lilian Brassier
Anssumane Fati Vieira 1 - 0
Kiến tạo: Folarin Balogun
match goal
33'
Maghnes Akliouche
Ra sân: Anssumane Fati Vieira
match change
46'
Maghnes Akliouche 2 - 0
Kiến tạo: Aleksandr Golovin
match goal
50'
53'
match var Esteban Lepaul Goal cancelled
Mika Bierith
Ra sân: Folarin Balogun
match change
56'
56'
match change Sebastian Szymanski
Ra sân: Lilian Brassier
56'
match change Ludovic Blas
Ra sân: Esteban Lepaul
56'
match change Alidu Seidu
Ra sân: Przemyslaw Frankowski
Mamadou Coulibaly 3 - 0
Kiến tạo: Mika Bierith
match goal
59'
65'
match change Glen Kamara
Ra sân: Djaoui Cisse
Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Krepin Diatta
match change
71'
71'
match var Breel Donald Embolo Penalty cancelled
78'
match change Elias Legendre
Ra sân: Mousa Tamari
Aladji Bamba
Ra sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
match change
81'
Stanis Idumbo Muzambo
Ra sân: Aleksandr Golovin
match change
81'
Stanis Idumbo Muzambo 4 - 0
Kiến tạo: Mika Bierith
match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monaco VS Rennes

Monaco Monaco
Rennes Rennes
match ok
Giao bóng trước
14
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
17
 
Đánh đầu
 
13
4
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
8
10
 
Thử thách
 
5
20
 
Long pass
 
21
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Đánh đầu thành công
 
9
3
 
Cản sút
 
2
13
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
5
22
 
Ném biên
 
18
415
 
Số đường chuyền
 
495
80%
 
Chuyền chính xác
 
83%
87
 
Pha tấn công
 
95
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.38
2.03
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.38
2.12
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.38
1.9
 
Cú sút trúng đích
 
0.5
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
13
 
Số quả tạt chính xác
 
9
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
18
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Stanis Idumbo Muzambo
2
Vanderson de Oliveira Campos
23
Aladji Bamba
11
Maghnes Akliouche
14
Mika Bierith
12
Caio Henrique Oliveira Silva
50
Yann Lienard
19
George Ilenikhena
44
Harry White
Monaco Monaco 3-4-2-1
3-5-2 Rennes Rennes
16
Kohn
5
Kehrer
6
Lado
4
Teze
20
Ouattara
15
Camara
28
Coulibal...
27
Diatta
10
Golovin
31
Vieira
9
Balogun
30
Samba
48
Boudlal
97
Jacquet
3
Brassier
95
Frankows...
45
Camara
6
Cisse
26
Merlin
11
Tamari
7
Embolo
9
Lepaul

Substitutes

4
Glen Kamara
10
Ludovic Blas
36
Alidu Seidu
17
Sebastian Szymanski
35
Elias Legendre
18
Mahamadou Nagida
24
Anthony Rouault
65
Nordan Mukiele
50
Mathys Silistrie
Đội hình dự bị
Monaco Monaco
Stanis Idumbo Muzambo 17
Vanderson de Oliveira Campos 2
Aladji Bamba 23
Maghnes Akliouche 11
Mika Bierith 14
Caio Henrique Oliveira Silva 12
Yann Lienard 50
George Ilenikhena 19
Harry White 44
Monaco Rennes
4 Glen Kamara
10 Ludovic Blas
36 Alidu Seidu
17 Sebastian Szymanski
35 Elias Legendre
18 Mahamadou Nagida
24 Anthony Rouault
65 Nordan Mukiele
50 Mathys Silistrie

Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Rennes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng
0 Bàn thua 3
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
16 Phạm lỗi 13.67
5.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2.67
50% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.7
5.5 Sút trúng cầu môn 5.1
13.6 Phạm lỗi 13
5.4 Phạt góc 7.1
1.9 Thẻ vàng 1.6
48.8% Kiểm soát bóng 57.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monaco (30trận)
Chủ Khách
Rennes (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
3
4
HT-H/FT-T
3
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
3
1
HT-B/FT-H
2
1
0
3
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
2
0
2
HT-B/FT-B
1
3
2
1

Monaco Monaco
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Aleksandr Golovin Tiền vệ công 0 0 2 19 14 73.68% 0 0 25 6.3
5 Thilo Kehrer Trung vệ 1 0 1 45 40 88.89% 0 0 58 6.82
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 38 37 97.37% 0 0 45 6.86
27 Krepin Diatta Cánh phải 0 0 0 12 8 66.67% 2 0 23 6.32
16 Philipp Kohn Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 29 7.39
4 Jordan Teze Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 34 6.63
31 Anssumane Fati Vieira Cánh trái 1 1 0 10 7 70% 0 1 15 7.28
9 Folarin Balogun Tiền đạo cắm 1 1 1 5 3 60% 0 0 11 6.87
20 Kassoum Ouattara Hậu vệ cánh trái 0 0 0 16 8 50% 1 0 34 6.7
15 Lamine Camara Tiền vệ trụ 0 0 1 30 22 73.33% 5 0 46 7.07
28 Mamadou Coulibaly Tiền vệ trụ 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 17 6.63

Rennes Rennes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Brice Samba Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 25 6.26
95 Przemyslaw Frankowski Hậu vệ cánh phải 0 0 1 26 21 80.77% 2 0 43 6.12
7 Breel Donald Embolo Tiền đạo cắm 0 0 0 11 8 72.73% 0 2 18 5.87
45 Mahdi Camara Tiền vệ trụ 1 1 1 17 15 88.24% 0 1 33 6.66
11 Mousa Tamari Cánh phải 1 1 0 13 11 84.62% 0 0 16 5.97
3 Lilian Brassier Trung vệ 0 0 1 31 26 83.87% 1 0 39 6.04
26 Quentin Merlin Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 15 83.33% 1 0 24 5.8
9 Esteban Lepaul Tiền đạo cắm 2 2 0 6 4 66.67% 1 1 14 6.49
97 Jeremy Jacquet Trung vệ 0 0 0 26 20 76.92% 0 1 35 6.23
48 Abdelhamid Ait Boudlal Trung vệ 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 33 5.98
6 Djaoui Cisse Tiền vệ trụ 0 0 0 30 25 83.33% 0 0 31 5.86

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ