Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Rennes hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Breel Donald Embolo
Lilian Brassier
Esteban Lepaul Goal cancelled
Sebastian Szymanski
Ludovic Blas
Alidu Seidu
Glen Kamara
Breel Donald Embolo Penalty cancelled
Elias Legendre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 58 | 6.82 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 45 | 6.86 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 7.39 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 7.28 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.87 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 46 | 7.07 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 43 | 6.12 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 5.87 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.23 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ