Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Saint Etienne hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Saint Etienne tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marwann Nzuzi
Augustine Boakye
Ayman Aiki
Ibrahim Sissoko Goal Disallowed
Kevin Pedro
Lamine Fomba
Jibril Othman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 3 | 77 | 7 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 3 | 79 | 7.4 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 50 | 38 | 76% | 3 | 2 | 89 | 8.3 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 21 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 64 | 58 | 90.63% | 5 | 2 | 83 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 26 | Lamine Fomba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 4 | 28 | 6.4 | |
| 11 | Benjamin Old | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 39 | Ayman Aiki | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | ||
| 38 | Beres Owusu | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 45 | 7.2 | ||
| 37 | Mathis Amougou | 1 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 52 | 7 | ||
| 45 | Kevin Pedro | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | ||
| 41 | Jibril Othman | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 35 | Marwann Nzuzi | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 48 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ