Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Stade Brestois hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bradley Locko
Jeremy Le Douaron Goal Disallowed
Lilian Brassier Goal Disallowed
Axel Camblan
Lilian Brassier
Pierre Lees Melou
Kamory Doumbia
Martin Satriano
Billal Brahimi
Mathias Pereira Lage

Lilian Brassier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 22 | 7.37 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 28 | 6.37 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 31 | 6.94 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 37 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 5.45 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 15 | 6.32 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.77 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 5.94 | |
| 11 | Axel Camblan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ