Kết quả trận Monaco vs Stade Brestois, 03h05 ngày 15/03

Vòng 26
03:05 ngày 15/03/2026
Monaco
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Stade Brestois
Địa điểm: Louis 2 Stade
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.25
1.93
+2.25
1.89
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 16
2-0
8.2 36
2-1
7.3 13
3-1
11.5 27
3-2
22 24
4-2
44 225
4-3
145 225
0-0
14.5
1-1
7.6
2-2
16
3-3
70
4-4
225
AOS
16

Ligue 1 » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Stade Brestois hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monaco vs Stade Brestois

Monaco Monaco
Phút
Stade Brestois Stade Brestois
Folarin Balogun 1 - 0
Kiến tạo: Lamine Camara
match goal
19'
Thilo Kehrer match yellow.png
36'
45'
match yellow.png Michel Diaz
Aladji Bamba match yellow.png
46'
Mamadou Coulibaly
Ra sân: Aladji Bamba
match change
57'
67'
match change Remy Labeau Lascary
Ra sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Mika Bierith
Ra sân: Folarin Balogun
match change
70'
Anssumane Fati Vieira
Ra sân: Maghnes Akliouche
match change
70'
Aleksandr Golovin 2 - 0
Kiến tạo: Mamadou Coulibaly
match goal
78'
83'
match change Lucas Tousart
Ra sân: Hugo Magnetti
Kassoum Ouattara
Ra sân: Jordan Teze
match change
83'
Christian Mawissa Elebi
Ra sân: Simon Adingra
match change
83'
83'
match change Pathe Mboup
Ra sân: Romain Del Castillo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monaco VS Stade Brestois

Monaco Monaco
Stade Brestois Stade Brestois
Giao bóng trước
match ok
10
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
8
8
 
Sút Phạt
 
9
5
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
28
 
Đánh đầu
 
43
1
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
17
11
 
Thử thách
 
15
16
 
Long pass
 
25
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
7
5
 
Substitution
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
8
16
 
Đánh đầu thành công
 
20
2
 
Cản sút
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
17
10
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
20
527
 
Số đường chuyền
 
394
84%
 
Chuyền chính xác
 
76%
115
 
Pha tấn công
 
108
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
2.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
2.4
 
Cú sút trúng đích
 
0.05
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
8
 
Số quả tạt chính xác
 
28
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
35
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Christian Mawissa Elebi
20
Kassoum Ouattara
28
Mamadou Coulibaly
31
Anssumane Fati Vieira
14
Mika Bierith
17
Stanis Idumbo Muzambo
29
Paris Brunner
16
Philipp Kohn
44
Harry White
Monaco Monaco 3-4-2-1
4-2-3-1 Stade Brestois Stade Brestois
1
Hradecky
25
Faes
6
Lado
5
Kehrer
24
Adingra
23
Bamba
15
Camara
4
Teze
10
Golovin
11
Akliouch...
9
Balogun
30
Coudert
77
Lala
5
Chardonn...
4
Diaz
27
Guindo
13
Chotard
8
Magnetti
10
Castillo
23
Doumbia
7
Ebimbe
19
Ajorque

Substitutes

24
Lucas Tousart
99
Pathe Mboup
14
Remy Labeau Lascary
44
Soumaila Coulibaly
33
Hamidou Makalou
12
Luc Zogbe
50
Noah Jauny
Đội hình dự bị
Monaco Monaco
Christian Mawissa Elebi 13
Kassoum Ouattara 20
Mamadou Coulibaly 28
Anssumane Fati Vieira 31
Mika Bierith 14
Stanis Idumbo Muzambo 17
Paris Brunner 29
Philipp Kohn 16
Harry White 44
Monaco Stade Brestois
24 Lucas Tousart
99 Pathe Mboup
14 Remy Labeau Lascary
44 Soumaila Coulibaly
33 Hamidou Makalou
12 Luc Zogbe
50 Noah Jauny

Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Stade Brestois

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 1.33
8 Phạm lỗi 11.33
3.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
52% Kiểm soát bóng 39.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 0.9
4.9 Sút trúng cầu môn 3
11.6 Phạm lỗi 12.9
4.1 Phạt góc 3.9
2.5 Thẻ vàng 1.7
45.5% Kiểm soát bóng 39.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monaco (39trận)
Chủ Khách
Stade Brestois (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
5
4
HT-H/FT-T
4
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
3
2
2
HT-B/FT-H
2
2
1
2
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
4
2
0
1
HT-B/FT-B
1
4
3
1

Monaco Monaco
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Lukas Hradecky Thủ môn 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 18 6.57
10 Aleksandr Golovin Tiền vệ công 1 1 0 20 18 90% 0 0 34 6.9
5 Thilo Kehrer Trung vệ 0 0 0 37 28 75.68% 0 4 44 6.89
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 27 93.1% 0 0 34 6.47
25 Wout Faes Trung vệ 0 0 0 36 34 94.44% 0 2 46 7.16
4 Jordan Teze Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 24 80% 0 0 42 6.55
9 Folarin Balogun Tiền đạo cắm 2 1 0 17 13 76.47% 1 1 27 7.08
24 Simon Adingra Cánh trái 0 0 0 26 20 76.92% 2 1 47 6.38
11 Maghnes Akliouche Cánh phải 1 0 0 31 28 90.32% 0 0 41 6.12
15 Lamine Camara Tiền vệ trụ 1 0 1 34 28 82.35% 2 0 42 6.78
23 Aladji Bamba Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 21 84% 1 0 34 6.66

Stade Brestois Stade Brestois
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Kenny Lala Hậu vệ cánh phải 0 0 1 22 20 90.91% 2 1 34 6.5
5 Brendan Chardonnet Trung vệ 1 0 1 12 11 91.67% 1 2 21 6.78
19 Ludovic Ajorque Tiền đạo cắm 1 0 1 17 16 94.12% 0 4 23 6.27
10 Romain Del Castillo Cánh phải 2 0 0 20 13 65% 8 0 46 6
8 Hugo Magnetti Tiền vệ trụ 0 0 0 21 13 61.9% 1 1 31 6.49
30 Gregoire Coudert Thủ môn 0 0 0 17 9 52.94% 0 1 21 6.28
7 Eric Junior Dina Ebimbe Tiền vệ phải 1 0 1 11 10 90.91% 1 0 19 5.71
13 Joris Chotard Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 21 16 76.19% 2 2 28 6.14
27 Daouda Guindo Hậu vệ cánh trái 0 0 1 20 14 70% 2 0 33 6.12
23 Kamory Doumbia Tiền vệ công 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 48 6.5
4 Michel Diaz Trung vệ 0 0 0 15 15 100% 0 1 25 6.28

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ