Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Toulouse hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zakaria Aboukhlal
Cristhian Casseres Jr
Niklas Schmidt
Shavy Babicka
Frank Magri
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Miha Zajc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 23 | 6.48 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 42 | 7.22 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 2 | 48 | 6.87 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 43 | 7.62 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 63 | 7.08 | |
| 8 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 2 | 1 | 55 | 7.05 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 21 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.47 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 52 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 22 | 6.13 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 5.68 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ