Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monaco
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Toulouse hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abu Francis
Emersonn
Alexis Vossah
Dayann Methalie
Santiago Hidalgo
Djibril Sidibe
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Mario Sauer
Charlie Cresswell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 0 | 2 | 76 | 7.68 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 53 | 7.48 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 42 | 7.02 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 25 | 6.74 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 91 | 8.61 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 0 | 80 | 7.55 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 6 | 74 | 7.62 | |
| 19 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 41 | Pape Cabral | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.33 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 5 | 0 | 72 | 7.63 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 2 | 63 | 6.14 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 49 | 7.17 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 30 | 6.22 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 51 | 6.56 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 20 | Emersonn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 5 | 31 | 6.37 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 4 | 32 | 6.38 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 38 | 6.82 | |
| 24 | Dayann Methalie | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ