Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Augsburg hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dimitris Giannoulis
Cedric Zesiger
0 - 1 Alexis Claude Maurice
Arne Maier
Steve Mounie
Keven Schlotterbeck
0 - 2 Alexis Claude Maurice
0 - 3 Alexis Claude Maurice
Samuel Essende
Mert Komur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tobias Sippel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.72 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 5 | 44 | 6.33 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 59 | 6.01 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 3 | 78 | 7.28 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 1 | 87 | 6.23 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 5.13 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 5 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 2 | 76 | 6.37 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 0 | 67 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 0 | 84 | 8.08 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 8 | 0 | 90 | 7.55 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 7 | 0 | 76 | 7.64 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 29 | 6.82 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.58 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 62 | 9.83 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 7.73 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 31 | 7.18 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 3 | 77 | 7.93 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ