Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Monchengladbach vs Augsburg, 21h30 ngày 11/01

Vòng 16
21:30 ngày 11/01/2026
Monchengladbach
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Augsburg
Địa điểm: Borussia-Park
Thời tiết: Ít mây, -2℃~-1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.00
+0.5
0.88
O 2.75
0.87
U 2.75
0.87
1
2.00
X
3.40
2
3.70
Hiệp 1
-0.25
1.09
+0.25
0.79
O 1
0.78
U 1
1.11

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Augsburg hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Augsburg tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Augsburg

Monchengladbach Monchengladbach
Phút
Augsburg Augsburg
Joseph Scally 1 - 0 match goal
8'
Kevin Diks 2 - 0 match pen
20'
Haris Tabakovic 3 - 0
Kiến tạo: Luca Netz
match goal
36'
46'
match change Samuel Essende
Ra sân: Fabian Rieder
54'
match yellow.png Han-Noah Massengo
Haris Tabakovic 4 - 0
Kiến tạo: Franck Honorat
match goal
61'
62'
match change Ismael Gharbi
Ra sân: Anton Kade
Wael Mohya
Ra sân: Franck Honorat
match change
62'
62'
match change Marius Wolf
Ra sân: Mads Giersing Valentin Pedersen
69'
match change Kristijan Jakic
Ra sân: Mert Komur
Kota Takai
Ra sân: Philipp Sander
match change
72'
Jens Castrop
Ra sân: Florian Neuhaus
match change
72'
Shuto Machino
Ra sân: Haris Tabakovic
match change
73'
85'
match change Michael Gregoritsch
Ra sân: Alexis Claude Maurice
Giovanni Reyna
Ra sân: Joseph Scally
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Augsburg

Monchengladbach Monchengladbach
Augsburg Augsburg
match ok
Giao bóng trước
12
 
Tổng cú sút
 
17
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
28
 
Đánh đầu
 
20
2
 
Cứu thua
 
2
18
 
Cản phá thành công
 
33
11
 
Thử thách
 
8
22
 
Long pass
 
13
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
12
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
14
9
 
Đánh chặn
 
7
13
 
Ném biên
 
19
562
 
Số đường chuyền
 
510
86%
 
Chuyền chính xác
 
86%
91
 
Pha tấn công
 
129
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
6
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
3.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.88
1.67
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.58
2.35
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.88
3.27
 
Cú sút trúng đích
 
0.11
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
7
 
Số quả tạt chính xác
 
20
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
54
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
29
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Jens Castrop
18
Shuto Machino
14
Kota Takai
13
Giovanni Reyna
36
Wael Mohya
7
Kevin Stoger
26
Lukas Ullrich
1
Jonas Omlin
28
Grant-Leon Ranos
Monchengladbach Monchengladbach 3-4-2-1
3-4-2-1 Augsburg Augsburg
33
Nicolas
4
Diks
30
Elvedi
16
Sander
20
Netz
6
Engelhar...
27
Reitz
29
Scally
10
Neuhaus
9
Honorat
15
2
Tabakovi...
1
Dahmen
40
Banks
31
Schlotte...
16
Zesiger
19
Fellhaue...
36
Komur
4
Massengo
3
Pedersen
32
Rieder
20
Maurice
30
Kade

Substitutes

38
Michael Gregoritsch
17
Kristijan Jakic
11
Ismael Gharbi
9
Samuel Essende
27
Marius Wolf
22
Nediljko Labrovic
26
Elias Saad
10
Arne Maier
Đội hình dự bị
Monchengladbach Monchengladbach
Jens Castrop 17
Shuto Machino 18
Kota Takai 14
Giovanni Reyna 13
Wael Mohya 36
Kevin Stoger 7
Lukas Ullrich 26
Jonas Omlin 1
Grant-Leon Ranos 28
Monchengladbach Augsburg
38 Michael Gregoritsch
17 Kristijan Jakic
11 Ismael Gharbi
9 Samuel Essende
27 Marius Wolf
22 Nediljko Labrovic
26 Elias Saad
10 Arne Maier

Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Augsburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 5.67
14.33 Phạm lỗi 10.33
3 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 2
39.67% Kiểm soát bóng 39.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.9 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 4.7
10.5 Phạm lỗi 10.3
3.8 Phạt góc 4.5
0.8 Thẻ vàng 1.9
44.1% Kiểm soát bóng 43.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monchengladbach (23trận)
Chủ Khách
Augsburg (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
2
HT-H/FT-T
0
1
2
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
3
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
5
2
5
1

Monchengladbach Monchengladbach
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Haris Tabakovic Tiền đạo cắm 3 3 1 15 12 80% 0 3 26 8.73
9 Franck Honorat Cánh phải 0 0 2 14 9 64.29% 1 1 21 7.95
4 Kevin Diks Trung vệ 1 1 0 84 76 90.48% 0 0 102 8
30 Nico Elvedi Trung vệ 0 0 0 96 91 94.79% 0 2 106 7.43
33 Moritz Nicolas Thủ môn 0 0 0 47 34 72.34% 0 0 54 6.97
10 Florian Neuhaus Tiền vệ trụ 2 0 0 56 47 83.93% 1 0 71 7.38
18 Shuto Machino Tiền đạo cắm 0 0 1 9 9 100% 0 1 9 6.21
16 Philipp Sander Tiền vệ trụ 0 0 1 37 32 86.49% 1 3 49 7.31
29 Joseph Scally Hậu vệ cánh phải 3 3 1 27 23 85.19% 0 2 42 8.11
13 Giovanni Reyna Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.02
20 Luca Netz Hậu vệ cánh trái 0 0 2 36 29 80.56% 2 0 68 8.55
17 Jens Castrop Tiền vệ trụ 0 0 0 5 1 20% 0 0 10 6.02
27 Rocco Reitz Tiền vệ trụ 1 0 0 44 39 88.64% 2 1 68 7.08
6 Yannik Engelhardt Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 56 52 92.86% 0 1 73 6.94
14 Kota Takai Trung vệ 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 17 6.02
36 Wael Mohya Tiền vệ công 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 21 6.04

Augsburg Augsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
38 Michael Gregoritsch Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 6.14
3 Mads Giersing Valentin Pedersen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 18 90% 4 0 42 6.02
27 Marius Wolf Hậu vệ cánh phải 1 0 0 25 20 80% 3 0 33 6.03
16 Cedric Zesiger Trung vệ 2 0 1 58 53 91.38% 3 4 76 5.84
17 Kristijan Jakic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 22 95.65% 0 0 27 6.07
20 Alexis Claude Maurice Tiền vệ công 2 0 2 40 35 87.5% 0 0 59 6.56
1 Finn Dahmen Thủ môn 0 0 0 33 23 69.7% 0 1 39 4.79
31 Keven Schlotterbeck Trung vệ 0 0 2 78 72 92.31% 0 3 92 6.4
4 Han-Noah Massengo Tiền vệ trụ 1 0 0 63 55 87.3% 1 1 73 5.99
9 Samuel Essende Tiền đạo cắm 2 0 0 10 7 70% 0 0 20 6.18
32 Fabian Rieder Tiền vệ công 1 0 0 12 9 75% 0 0 20 5.52
11 Ismael Gharbi Cánh trái 1 0 0 13 10 76.92% 0 0 23 6.02
30 Anton Kade Tiền vệ phải 4 1 2 17 15 88.24% 1 0 32 6.37
19 Robin Fellhauer Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 29 22 75.86% 4 0 61 6.48
36 Mert Komur Tiền vệ công 1 0 1 34 31 91.18% 4 0 54 5.62
40 Noahkai Banks Trung vệ 0 0 2 50 45 90% 0 1 69 6.49

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ