Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Augsburg hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Essende
Han-Noah Massengo
Ismael Gharbi
Marius Wolf
Kristijan Jakic
Michael Gregoritsch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 26 | 8.73 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 21 | 7.95 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 0 | 102 | 8 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 2 | 106 | 7.43 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 54 | 6.97 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 0 | 71 | 7.38 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 3 | 49 | 7.31 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 42 | 8.11 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 68 | 8.55 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 68 | 7.08 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 73 | 6.94 | |
| 14 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 3 | 4 | 76 | 5.84 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 59 | 6.56 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 39 | 4.79 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 3 | 92 | 6.4 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 1 | 73 | 5.99 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.52 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 61 | 6.48 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 54 | 5.62 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 69 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ