Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Boniface
0 - 1 Victor Boniface
0 - 2 Jonathan Glao Tah
Jonathan Glao Tah
Jeremie Frimpong
0 - 3 Victor Boniface
Arthur Augusto de Matos Soares
Robert Andrich
Adam Hlozek
Josip Stanisic
Gustavo Puerta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.05 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 64 | 6.83 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 56 | 6.81 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.01 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ