Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Granit Xhaka
0 - 2 Florian Wirtz
Martin Terrier
Aleix Garcia Serrano
Amine Adli
Florian Wirtz
2 - 3 Florian Wirtz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.77 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 5 | 0 | 82 | 7.39 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 7.55 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 65 | 6.87 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 68 | 7.29 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 69 | 6.16 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 62 | 7.55 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 62 | 5.57 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 60 | 7.16 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 53 | 6.98 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 7.03 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 104 | 98 | 94.23% | 0 | 1 | 117 | 8.12 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 66 | 6.76 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 5 | 91 | 7.33 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 1 | 90 | 7.03 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 31 | 7 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.72 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 47 | 6.27 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 1 | 2 | 82 | 6.57 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 63 | 47 | 74.6% | 3 | 0 | 81 | 8.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ