Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nico Schlotterbeck
Donyell Malen
0 - 1 Jamie Bynoe-Gittens
Pascal Gross
Giovanni Reyna
Emre Can

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 37 | 6.69 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 10 | 0 | 48 | 7.06 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.56 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 4 | 52 | 6.6 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 50 | 6.84 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.27 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 4.59 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 63 | 7 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 48 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 45 | 5.59 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 11 | 6.09 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 78 | 6.25 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 29 | 6.55 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 4 | 2 | 82 | 7.22 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 67 | 62 | 92.54% | 8 | 0 | 96 | 7.03 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 6 | 97 | 7.56 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 53 | 7.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ