Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robin Koch
0 - 2 Ansgar Knauff
0 - 3 Jonathan Michael Burkardt
0 - 4 Fares Chaibi
0 - 5 Can Yilmaz Uzun
0 - 6 Robin Koch
Mario Gotze
Aurelio Buta
Sepe Elye Wahi
Oscar Hojlund
Aurele Amenda
Aurele Amenda
Ansgar Knauff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 5.54 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 28 | 5.76 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 4.99 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.74 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 5.59 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 5.56 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 5.68 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 38 | 6.99 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 7.01 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 7.68 | |
| 20 | Ritsu Doan | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 36 | 7.76 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 7.52 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 18 | 7.81 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 32 | 7.19 | |
| 8 | Fares Chaibi | Forward | 1 | 1 | 5 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 28 | 8.58 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 7.14 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 36 | 7.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ