Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs FC Koln hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Faride Alidou
Max Finkgrafe
Julian Chabot
Timo Hubers
1 - 2 Faride Alidou
Leart Paqarada
Damion Downs
Davie Selke
3 - 3 Damion Downs
Eric Martel
Steffen Tigges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.77 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 9 | 0 | 58 | 7.45 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 64 | 6.77 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 2 | 92 | 6.34 | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 4 | 87 | 6.5 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 7.43 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 10 | 8.24 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 1 | 70 | 6.22 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 47 | 6.71 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 1 | 52 | 6.19 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 33 | 7.22 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 3 | 37 | 6.83 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 5 | 57 | 6.53 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 56 | 6.34 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 57 | 6.29 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 50 | 6.34 | |
| 40 | Faride Alidou | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 30 | 7.93 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 7.05 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 7.14 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 53 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ