Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paul Nebel
0 - 2 Dominik Kohr
Andreas Hanche-Olsen
Nelson Weiper
1 - 3 Nadiem Amiri
Armindo Sieb
Lennard Maloney
Silvan Widmer
Kaishu Sano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 5 | 2 | 74 | 7.58 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 4 | 30 | 6.45 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 83 | 6.15 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 4 | 97 | 7.04 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 1 | 87 | 5.79 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 1 | 64 | 6.42 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 40 | 6.26 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 50 | 6.92 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 2 | 31 | 6.27 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 46 | 5.93 | |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 58 | 6.58 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 63 | 8.19 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 28 | 5.6 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 65 | 58 | 89.23% | 3 | 1 | 73 | 8.1 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 64 | 7.13 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 48 | 6.53 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 33 | 6.74 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 44 | 7.21 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 54 | 7.76 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ