Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Hamburger SV hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Capaldo
Rayan Philippe
Yussuf Yurary Poulsen
Jean-Luc Dompe
Jonas Meffert
William Mikelbrencis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 14 | 6.07 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 4 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 1 | 89 | 6.91 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 0 | 51 | 6.93 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 1 | 66 | 6.96 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 4 | 4 | 86 | 7.18 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 70 | 7.34 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 72 | 6.85 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 56 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 51 | 7.14 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 5 | 66 | 7.31 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 49 | 6.74 | |
| 29 | Emir Sahiti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.03 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 51 | 7.01 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 47 | 6.83 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 49 | 7.23 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 27 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ