Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs SC Freiburg hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Patrick Osterhage
Kiliann Sildillia
Jan-Niklas Beste
Johan Manzambi
Jordy Makengo
Chukwubuike Adamu
Michael Gregoritsch
1 - 2 Johan Manzambi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 23 | 6.16 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 5 | 38 | 6.88 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 29 | 6 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 52 | 6.56 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 5.98 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 59 | 6.78 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 6 | 47 | 6.72 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 4 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 46 | 6.02 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 42 | Tiago Pereira Cardoso | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 50 | 5.95 | ||
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 3 | 57 | 7.42 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 38 | 5.75 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 6.58 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 73 | 7.02 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 59 | 7 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 2 | 87 | 7.08 | |
| 21 | Florian Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 5 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 61 | 7.29 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 33 | 6.39 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 79 | 97.53% | 0 | 0 | 94 | 6.63 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ