Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs SC Freiburg hôm nay ngày 06/10/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johan Manzambi
Patrick Osterhage
Derry Scherhant
Igor Matanovic
Eren Dinkci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 29 | 6.44 | |
| 4 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 4 | 79 | 7.09 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 2 | 73 | 6.87 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 2 | 68 | 7.23 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 2 | 50 | 6.53 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 56 | 7.16 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 52 | 7.41 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 2 | 46 | 7.04 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 1 | 59 | 7.14 | |
| 22 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 28 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 40 | Jan Urbich | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 4 | 74 | 6.9 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 60 | 6.98 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 3 | 1 | 82 | 6.99 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 63 | 6.79 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 53 | 7.19 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 52 | 6.48 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 41 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ