Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs St. Pauli hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erik Ahlstrand
Daniel Sinani
Andreas Albers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 27 | 7.25 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 7 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 4 | 46 | 7.26 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.67 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.53 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 32 | 6.79 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 35 | 6 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 5.79 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 23 | Philipp Treu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ