Kết quả trận Monchengladbach vs St. Pauli, 02h30 ngày 14/03

Vòng 26
02:30 ngày 14/03/2026
Monchengladbach
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
St. Pauli
Địa điểm: Borussia-Park
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.78
+1
2.04
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2.03
Xỉu
1.77
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 9.4
2-0
8.4 21
2-1
8.4 18
3-1
18 50
3-2
36 50
4-2
105 245
4-3
245 250
0-0
8.2
1-1
6.2
2-2
19
3-3
120
4-4
245
AOS
46

Bundesliga » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs St. Pauli hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs St. Pauli

Monchengladbach Monchengladbach
Phút
St. Pauli St. Pauli
6'
match yellow.png Hauke Wahl
36'
match yellow.png Eric Smith
Kevin Stoger 1 - 0 match goal
37'
Haris Tabakovic match yellow.png
56'
Lukas Ullrich
Ra sân: Jens Castrop
match change
57'
Franck Honorat
Ra sân: Wael Mohya
match change
57'
Franck Honorat 2 - 0
Kiến tạo: Joseph Scally
match goal
62'
67'
match change Andreas Hountondji
Ra sân: Mathias Pereira Lage
67'
match change Louis Oppie
Ra sân: Lars Ritzka
67'
match change Martijn Kaars
Ra sân: Adam Dzwigala
Shuto Machino
Ra sân: Haris Tabakovic
match change
75'
Florian Neuhaus
Ra sân: Hugo Bolin
match change
75'
Fabio Chiarodia
Ra sân: Nico Elvedi
match change
87'
88'
match change Conor Metcalfe
Ra sân: Arkadiusz Pyrka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS St. Pauli

Monchengladbach Monchengladbach
St. Pauli St. Pauli
Giao bóng trước
match ok
10
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
2
7
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
33
 
Đánh đầu
 
31
1
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
11
18
 
Thử thách
 
8
36
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
6
17
 
Đánh đầu thành công
 
15
2
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
25
459
 
Số đường chuyền
 
679
76%
 
Chuyền chính xác
 
82%
92
 
Pha tấn công
 
141
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
5
 
Số quả tạt chính xác
 
18
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
24
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Franck Honorat
10
Florian Neuhaus
26
Lukas Ullrich
2
Fabio Chiarodia
18
Shuto Machino
8
Alejo Sarco
39
Niklas Swider
23
Jan Olschowsky
13
Giovanni Reyna
Monchengladbach Monchengladbach 3-4-2-1
3-4-2-1 St. Pauli St. Pauli
33
Nicolas
4
Diks
30
Elvedi
16
Sander
17
Castrop
6
Engelhar...
7
Stoger
29
Scally
38
Bolin
36
Mohya
15
Tabakovi...
22
Vasilj
25
Dzwigala
5
Wahl
15
Ando
11
Pyrka
8
Smith
7
Irvine
21
Ritzka
16
Fujita
28
Lage
10
Sinani

Substitutes

24
Conor Metcalfe
27
Andreas Hountondji
23
Louis Oppie
19
Martijn Kaars
4
David Nemeth
9
Abdoulie Ceesay
18
Taichi Hara
20
Matias Rasmussen
1
Ben Alexander Voll
Đội hình dự bị
Monchengladbach Monchengladbach
Franck Honorat 9
Florian Neuhaus 10
Lukas Ullrich 26
Fabio Chiarodia 2
Shuto Machino 18
Alejo Sarco 8
Niklas Swider 39
Jan Olschowsky 23
Giovanni Reyna 13
Monchengladbach St. Pauli
24 Conor Metcalfe
27 Andreas Hountondji
23 Louis Oppie
19 Martijn Kaars
4 David Nemeth
9 Abdoulie Ceesay
18 Taichi Hara
20 Matias Rasmussen
1 Ben Alexander Voll

Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs St. Pauli

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2
8.67 Phạm lỗi 9
3 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 2
43.33% Kiểm soát bóng 41%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.7
1.9 Bàn thua 1.4
3.7 Sút trúng cầu môn 2.8
10.5 Phạm lỗi 10.1
3.3 Phạt góc 3.9
1.6 Thẻ vàng 1.3
44.1% Kiểm soát bóng 41.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monchengladbach (29trận)
Chủ Khách
St. Pauli (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
2
8
HT-H/FT-T
1
1
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
3
3
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
0
HT-B/FT-B
5
2
2
3

Monchengladbach Monchengladbach
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kevin Stoger Tiền vệ công 3 2 1 61 45 73.77% 1 1 75 7.98
15 Haris Tabakovic Tiền đạo cắm 0 0 1 19 9 47.37% 0 6 28 6.61
9 Franck Honorat Cánh phải 1 1 0 7 5 71.43% 0 0 12 7.28
4 Kevin Diks Trung vệ 0 0 0 56 47 83.93% 0 3 72 7.03
30 Nico Elvedi Trung vệ 0 0 0 68 60 88.24% 0 2 82 7.4
33 Moritz Nicolas Thủ môn 0 0 0 36 27 75% 0 0 42 6.85
10 Florian Neuhaus Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.01
18 Shuto Machino Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.12
16 Philipp Sander Tiền vệ trụ 0 0 1 55 41 74.55% 1 1 87 7.66
29 Joseph Scally Hậu vệ cánh phải 0 0 1 31 23 74.19% 0 0 45 7.41
17 Jens Castrop Tiền vệ trụ 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 33 6.53
6 Yannik Engelhardt Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 36 32 88.89% 0 0 42 6.82
38 Hugo Bolin Tiền vệ trái 1 0 0 16 14 87.5% 0 0 28 6.36
26 Lukas Ullrich Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 8 6.22
36 Wael Mohya Tiền vệ công 0 0 0 14 10 71.43% 1 2 22 6.34

St. Pauli St. Pauli
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Jackson Irvine Tiền vệ trụ 1 0 0 65 47 72.31% 0 1 73 5.91
25 Adam Dzwigala Trung vệ 1 0 1 46 34 73.91% 0 4 60 6.36
8 Eric Smith Trung vệ 1 0 0 86 77 89.53% 0 2 102 6.25
5 Hauke Wahl Trung vệ 0 0 0 75 68 90.67% 1 2 86 6.5
10 Daniel Sinani Tiền vệ công 2 0 3 51 40 78.43% 3 0 67 6.96
28 Mathias Pereira Lage Cánh trái 0 0 0 13 9 69.23% 1 2 22 5.79
21 Lars Ritzka Hậu vệ cánh trái 0 0 2 36 24 66.67% 3 0 56 6.15
19 Martijn Kaars Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.12
16 Joeru Fujita Tiền vệ trụ 1 1 0 48 40 83.33% 2 0 57 5.95
22 Nikola Vasilj Thủ môn 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 27 5.63
11 Arkadiusz Pyrka Hậu vệ cánh phải 1 0 0 35 23 65.71% 1 0 54 6.38
27 Andreas Hountondji Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 8 6.09
15 Tomoya Ando Trung vệ 0 0 0 82 73 89.02% 0 1 88 6.08
23 Louis Oppie Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 15 83.33% 3 0 25 6.01

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ