Monchengladbach
-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.5 1.38
u 0.40
1.92
3.60
3.20
-0.25 0.99
+0.25 0.75
1 1.08
u 0.73
2.5
4.75
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs St. Pauli hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hauke Wahl
Eric Smith
Andreas Hountondji
Louis Oppie
Martijn Kaars
Conor Metcalfe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 61 | 45 | 73.77% | 1 | 1 | 75 | 7.98 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 6 | 28 | 6.61 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7.28 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 72 | 7.03 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 82 | 7.4 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 1 | 1 | 87 | 7.66 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 7.41 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 38 | Hugo Bolin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 22 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 47 | 72.31% | 0 | 1 | 73 | 5.91 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 4 | 60 | 6.36 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 2 | 102 | 6.25 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 1 | 2 | 86 | 6.5 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 0 | 67 | 6.96 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 22 | 5.79 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 0 | 56 | 6.15 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 57 | 5.95 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 5.63 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 54 | 6.38 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 1 | 88 | 6.08 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ