Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Arthur Chaves
2 - 2 Marius Bulter
3 - 3 Adam Hlozek
Haris Tabakovic
3 - 4 Haris Tabakovic
Finn Ole Becker
Kevin Akpoguma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 58 | 6.87 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 6 | 32 | 7.47 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 38 | 7.99 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 53 | 6.71 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 55 | 6.17 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 5.82 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 59 | 7.92 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 54 | 7.09 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 36 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 6 | 49 | 42 | 85.71% | 4 | 0 | 67 | 8.14 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 5 | 2 | 75 | 6.37 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 8 | 7.11 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 44 | 7.13 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 8 | 85 | 6.95 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 61 | 6.54 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 32 | 8.1 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Luca Philipp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 2 | 1 | 83 | 6.88 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 2 | 78 | 7.52 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 4 | 1 | 73 | 7.73 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 31 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ