Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamie Leweling
Atakan Karazor
Deniz Undav
Chris Fuhrich
0 - 2 Joseph Scally(OW)
Maximilian Mittelstadt
0 - 3 Deniz Undav
Chema Andres
Bilal El Khannouss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 5.16 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 35 | 6 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 71 | 6.46 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 66 | 6.88 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 46 | 6.11 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 54 | 5.98 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 57 | 4.13 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 14 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 87 | 6.77 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 8 | Alejo Sarco | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 7.84 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.01 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 3 | 90 | 7.84 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 73 | 6.91 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 44 | 7.78 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 23 | 6.95 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 73 | 66 | 90.41% | 3 | 1 | 89 | 7.79 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 58 | 7.33 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 55 | 7.14 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 64 | 6.48 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ